MSCI Japan ESG Filtered Min TE Index - Tất cả 5 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BNP Paribas Easy SICAV - MSCI Japan Min TE UCITS ETF- Capitalisation EJAP.PA LU1291102447 | Cổ phiếu | 1,501 tỷ | - | BNP Paribas | 0,17 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan ESG Filtered Min TE Index | 26/2/2016 | 18,05 | 1,99 | 18,34 |
BNP Paribas Easy SICAV - MSCI Japan Min TE -UCITS ETF H EUR- Capitalisation EJAH.PA LU1481203070 | Cổ phiếu | 143,73 tr.đ. | - | BNP Paribas | 0,17 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan ESG Filtered Min TE Index | 16/5/2017 | 26,91 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 43,209 tr.đ. | - | BNP Paribas | 0,17 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan ESG Filtered Min TE Index | 30/7/2025 | 11,66 | 0 | 0 | |
BNP Paribas Easy SICAV - MSCI Japan Min TE UCTS ETF Capitalisation EJAPU.PA LU2800573128 | Cổ phiếu | 695.090,6 | - | BNP Paribas | 0,17 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan ESG Filtered Min TE Index | 19/4/2024 | 14,45 | 0 | 0 |
MSCI Japan ESG Filtered Min TE UCITS ETF JPY EJAY.PA LU2649699563 | Cổ phiếu | - | - | BNP Paribas | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan ESG Filtered Min TE Index | 1/8/2023 | 0 | 0 | 0 |

